cuallofe rèn

Common raw materials

Forging display

CNC processing

English translation of ( ren / r&#;n ) - to recognize in ChineseChinese example words containing the character ( ren / r&#;n ) ( r&#;nshi = to know ), ( r&#;nw&#;i = to think ), ( r&#;nzhēn = conscientious ) Other characters that are

contact

- ,,,、。 。、、

contact

||“” r&#;n 〈〉 () (。,。:。,) () [ren,an ancient measure of varying length] ,。—— 《》 ()

contact

- &#;&#;(y&#;u r&#;n)。 。 ,,,,

contact

||“” r&#;n 〈〉 () (。,( r&#;n)。:) () [front of a garment] 。—— 《&#;》 。—— 《&#;》

contact

[] - - 《》 [],。. 《.》。. 「 」、「 」、「 」、「 」、「 」. . 《.》.

contact

||“” r&#;n 〈〉 () , [load;burden;luggage;baggage] 。—— 《》。: “。” 。—— 《&#;》。: “。” ()

contact

- ,,r&#;n zh&#;ng c&#;i qīng,,,,。&#;《》。

contact

||“” r&#;n 〈〉 () (。,,。:,) () [knife-edge;blade] ,。。—— 《》。 :“

contact

Han Trainer English-Chinese and Chinese-English DictionaryEnglish translation of ( ren / r&#;n ) - to recognize in Chinese ( r&#;nshi = to know ), ( r&#;nw&#;i = to think ), ( r&#;nzhēn = conscientious ) Other characters that are pronounced r&#;n in Chinese. (to allow) More words that mean to recognize in Chinese. bi&#;n ( ), r&#;nshi ( ), sh&#; ( )

contact

- &#;&#;(y&#;u r&#;n)。。,,,,。:“,

contact

WikipediaR&#;n – Wikipedia tiếng ViệtR&#;n l&#; phương ph&#;p gia c&#;ng kim loại bằng &#;p lực tại chỗ v&#; nhiệt độ kh&#;c nhau "n&#;ng", "ấm" v&#; "lạnh". Đ&#;y l&#; phương ph&#;p gia c&#;ng kim loại cổ xưa nhất. Nguy&#;n l&#; cơ bản của r&#;n l&#; lợi dụng t&#;nh dẻo của kim loại, l&#;m biến dạng kim loại ở thể rắn dưới t&#;c

contact

- &#;&#;:r&#;n : 、:(。 )。。、。、“”,。: :、:、:oshi:wvyy、:wvyy、:NYS :EDE、::

contact

Ministry of Education 《Dictionary of Chinese Idioms》 [] - - 《》 [] ㄧㄡ ˊ ㄖㄣ ˋ ㄧㄡ ˇ ㄩ ˊ y&#;u r&#;n yǒu y&#; ,。《.》。 「」、「」、「」、「」、「」 《.》 ,,,,

contact

- . (:r&#;n zh&#;ng d&#;o yuǎn),&#;《&#;》。. (:;:),。. ,。. ,;

contact

||“”“”,,,,,,, r&#;n 〈〉 () (。 ,( r&#;n)。。。。:;;) () [carry on a shoulder pole;carry]

contact

“”?_[x&#;n r&#;n]:。 [sh&#;ng r&#;n]:,。 [r&#;n x&#;ng]:,,,。:

contact

||“” r&#;n l&#;o r&#;n yu&#;n ㄖㄣˋ ㄌㄠˊ ㄖㄣˋ ㄩㄢˋ ,,。 《..》:「,,,,。

contact

- ,,fǒu r&#;n sān li&#;n 。,:、、,。 “”,,

contact

English translation of ( ren / r&#;n ) - to recognize in Chinese ( r&#;nshi = to know ), ( r&#;nw&#;i = to think ), ( r&#;nzhēn = conscientious ) Other characters that are pronounced r&#;n in Chinese. (to allow) More words that mean to recognize in Chinese. bi&#;n ( ), r&#;nshi ( ), sh&#; ( )

contact

- &#;&#;(y&#;u r&#;n)。。,,,,。:“,

contact

R&#;n – Wikipedia tiếng ViệtR&#;n l&#; phương ph&#;p gia c&#;ng kim loại bằng &#;p lực tại chỗ v&#; nhiệt độ kh&#;c nhau "n&#;ng", "ấm" v&#; "lạnh". Đ&#;y l&#; phương ph&#;p gia c&#;ng kim loại cổ xưa nhất. Nguy&#;n l&#; cơ bản của r&#;n l&#; lợi dụng t&#;nh dẻo của kim loại, l&#;m biến dạng kim loại ở thể rắn dưới t&#;c

contact

Chia Sẻ - Thần r&#;n Hephaestus trong thần thoại Hy Lạp | Viết &#;&#;Chia Sẻ. Thần r&#;n Hephaestus trong thần thoại Hy Lạp. Trong t&#;n gi&#;o Hy Lạp cổ đại, Hephaestus l&#; 'Thần của lửa v&#; n&#;i lửa'. &#;ng được gọi l&#; 'c&#;ng cụ thi&#;n thể' , được ghi nhận l&#; người đ&#; tạo ra nhiều vũ kh&#;, c&#;ng cụ

contact

||“” r&#;n 〈〉 () (。 ,( r&#;n)。。。。:;;) () [carry on a shoulder pole;carry] 。—— 《》 。—— 《&#;&#;》。: “,。 。—— 《&#;

contact

“”?_[x&#;n r&#;n]:。 [sh&#;ng r&#;n]:,。 [r&#;n x&#;ng]:,,,。:

contact

---r&#;n c&#;ng 〖atone’sdiscretion〗;; ,。——&#;《》 r&#;n d&#;n 〖dissipated〗; r&#;n h&#; 〖any〗 r&#;n ji&#;o 〖teach〗、 r&#;n ji&#;

contact

---r&#;n chuāng 〖knifeorswordwound〗 r&#;n kǒu 〖blade〗; :

contact

||“” r&#;n l&#;o r&#;n yu&#;n ㄖㄣˋ ㄌㄠˊ ㄖㄣˋ ㄩㄢˋ ,,。 《..》:「,,,,。

contact

- ,,fǒu r&#;n sān li&#;n 。,:、、,。 “”,,

contact